汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
施救 (shī jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
施救
[shī jiù]
thi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cứu giúp
Ví dụ
全力施救
quán lì shī jiù
cứu hộ hết sức
Từ ghép
0 từ chứa “施救”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
进行救助
全力~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
施
shī
Thực hiện, tiến hành một hành động, công việc; Phân phát, ban cho, cho đi; Áp dụng, tác động lên
救
jiù
cứu
Cứu giúp, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; Cứu chữa, khắc phục tình trạng xấu hoặc sai lầm; Giúp đỡ người túng thiếu, khó khăn bằng vật chất