[xīn gāo]
tân cao
股市指数连创新高
gǔ shì zhǐ shù lián chuàng xīn gāo
Chỉ số chứng khoán liên tục lập kỷ lục mới
机场飞行保障再创历史新高
jī chǎng fēi xíng bǎo zhàng zài chuàng lì shǐ xīn gāo
Đảm bảo bay tại sân bay lại lập kỷ lục mới
历史新高lì shǐ xīn gāo
lịch sử tân cao
mức cao kỷ lục