[xīn huān]
tân hoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
另觅新欢lìng mì xīn huān
lánh mịch tân hoan
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác; mối quan hệ ngoài luồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.