[xīn yuè]
tân nguyệt
一弯新月
yì wān xīn yuè
Một vầng trăng lưỡi liềm mới
红新月hóng xīn yuè
hồng tân nguyệt
Trăng lưỡi liềm đỏ
日新月异rì xīn yuè yì
nhật tân nguyệt dị
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi; mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng