[xīn shì]
tân thức
新式武器
xīn shì wǔ qì
Vũ khí kiểu mới
新式婚礼
xīn shì hūn lǐ
Đám cưới kiểu mới
新式拚法xīn shì pīn fǎ
tân thức phiên
chính tả mới