[xīn gān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新干线xīn gàn xiàn
tân cán tuyến
Shinkansen
新干县xīn gān xiàn
Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.