[xīn hūn]
tân hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新婚夫妇xīn hūn fū fù
tân hôn phu phụ
cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới
新婚燕尔xīn hūn yàn ěr
tân hôn yến nhĩ
vợ chồng mới cưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.