[sī nuò]
tư nặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斯诺克sī nuò kè
tư nặc khắc
snooker
斯诺登sī nuò dēng
tư nặc đăng
Edward Snowden, người tố giác chương trình giám sát của Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.