[duàn liè]
đoạn
船身断裂地层
chuán shēn duàn liè dì céng
Thân tàu bị gãy địa tầng
断裂带duàn liè dài
đới đứt gãy
断裂强度duàn liè qiáng dù
độ bền đứt; gãy
断裂模数duàn liè mó shù
mô đun vỡ