[duàn jué]
đoạn
断绝关系
duàn jué guān xì
Cắt đứt quan hệ
断绝来往
duàn jué lái wǎng
Chấm dứt qua lại
断绝交通
duàn jué jiāo tōng
Ngắt đứt giao thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.