汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
斥革 (chì gé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
斥革
[chì gé]
xích cách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Khai trừ
2
hủy bỏ
Ví dụ
一功名
yì gōng míng
một công danh
Từ ghép
0 từ chứa “斥革”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
开除
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉开除;取消
一功名
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
斥
chì
xích
Quở trách, mắng mỏ, phê bình; Loại trừ, từ chối, đẩy ra; Đầy rẫy, ngập tràn (thường mang nghĩa tiêu cực)
革
gé
cách
Da động vật đã thuộc; da thuộc; Thay đổi, cải biến; bãi bỏ, loại bỏ; Sa thải, khai trừ, trục xuất