[wò]
oát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斡旋wò xuán
oát hoàn
hòa giải
达斡尔dá wò ěr
đạt oát nhĩ
Dân tộc Daur của Nội Mông và Hắc Long Giang
达斡尔族dá wò ěr zú
đạt oát nhĩ tộc
Daur (dân tộc thiểu số Trung Quốc)
调三斡四tiáo sān wò sì
điều tam oát tứ
Điều chỉnh ba, sắp xếp bốn
达斡尔语dá wò ěr yǔ
đạt oát nhĩ ngữ
ngôn ngữ Daur
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.