[hú]
hộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斛律hú lǜ
hộc luật
Họ Hồ Lực
石斛shí hú
thạch hộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.