汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
斗室 (dòu shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
斗室
[dòu shì]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phòng rất nhỏ
2
không gian chật hẹp
Ví dụ
身居斗室
shēn jū dòu shì
Ở trong phòng chật hẹp
Từ ghép
0 từ chứa “斗室”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书》指极小的屋子
身居~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
斗
dòu
đấu
Đánh nhau, chiến đấu, tranh giành; Đơn vị đo lường cũ (khoảng 10 lít); Chòm sao Bắc Đẩu hoặc các chòm sao khác
室
shì
thất
Phòng, buồng trong nhà hoặc công trình kiến trúc; Nơi làm việc, cơ quan, đơn vị công tác; Phần không gian bên trong mộ, nơi đặt quan tài