[dòu dà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
批斗大会pī dòu dà huì
phê đấu đại hội
phiên đấu tố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.