[dòu zuǐ]
đấu chuỷ
斗嘴怄气
dòu zuǐ òu qì
Cãi nhau giận dỗi
取笑斗嘴。1 dou
qǔ xiào dòu zuǐ 。1 dou
Trêu chọc cãi nhau. 1 dou
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.