[lán]
lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
编斓biān lán
biên lan
Sặc sỡ; vết sẹo
斑斓bān lán
ban lan
lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.