[bān wēng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灰斑鹟huī bān wēng
đớp ruồi xám vằn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.