汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文集 (wén jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文集
[wén jí]
văn tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tuyển tập tác phẩm
Ví dụ
《茅盾文集》
《 máo dùn wén jí 》
Tập san Mạc Đa-vân
Từ ghép
0 từ chứa “文集”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
把某人的作品汇集起来编成的书(可以有诗有文,多用于书名)
《茅盾~》
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại