汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文玩 (wén wán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文玩
[wén wán]
văn ngoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đồ vật để thưởng ngoạn
Ví dụ
金石文玩
jīn shí wén wán
Đồ cổ văn chơi
Từ ghép
0 từ chứa “文玩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
供赏玩的器物
金石~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
玩
wán
ngoạn
Chơi, vui đùa, giải trí; Đùa giỡn, trêu chọc; Thưởng thức, ngắm nghía, chiêm ngưỡng