[wén jiào]
văn giáo
文教部门
wén jiào bù mén
Bộ phận văn hóa giáo dục
文教事业
wén jiào shì yè
Sự nghiệp văn hóa giáo dục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.