[wén kāng]
văn khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文康活动wén kāng huó dòng
văn khang hoạt động
hoạt động văn hóa và giải trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.