汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文库 (wén kù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文库
【文庫】
[wén kù]
văn khố
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sưu tập tài liệu
2
thư viện
3
bộ sách
Ví dụ
《世界文库》
《 shì jiè wén kù 》
"Thế giới văn khố"
Từ ghép
0 từ chứa “文库”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
鸟 由许多书汇编成的一套书(多用于丛书名)
《世界~》
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
库
kù
khố
Kho chứa đồ vật, hàng hóa; Nơi cất giữ tài sản, tiền bạc của nhà nước; Nơi lưu trữ sách vở, tài liệu