汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文句 (wén jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文句
[wén jù]
văn câu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Câu chữ
2
lời văn
Ví dụ
文句通顺
wén jù tōng shùn
Câu chữ mạch lạc
Từ ghép
0 từ chứa “文句”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
文章的词句
~通顺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
句
jù
Đơn vị ngôn ngữ, gồm các từ có quan hệ ngữ pháp, diễn đạt ý trọn vẹn; Đơn vị nhỏ hơn câu, có thể là một phần của câu phức; Dùng để đếm số câu, số dòng trong văn thơ