[zhěng lǐ]
chỉnh lý
整理行装
zhěng lǐ xíng zhuāng
Thu xếp hành lý
整理房间
zhěng lǐ fáng jiān
Dọn dẹp phòng
整理账目
zhěng lǐ zhàng mù
Sắp xếp sổ sách
整理文化遗产
zhěng lǐ wén huà yí chǎn
Bảo tồn di sản văn hóa
碎片整理suì piàn zhěng lǐ
toái phiến chỉnh lý
chống phân mảnh