[zhěng diǎn]
chỉnh điểm
整点人马
zhěng diǎn rén mǎ
Tập hợp người ngựa
家具用品都已整点清楚
jiā jù yòng pǐn dōu yǐ zhěng diǎn qīng chǔ
Đồ dùng nội thất đã điểm kê rõ ràng
整点报时
zhěng diǎn bào shí
Điểm giờ
整点新闻
zhěng diǎn xīn wén
Tin tức điểm giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.