汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
整套 (zhěng tào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
整套
[zhěng tào]
chỉnh sáo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
toàn bộ bộ sưu tập
2
toàn bộ set
Ví dụ
整套设备
zhěng tào shè bèi
Bộ thiết bị.
Từ ghép
0 từ chứa “整套”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
完整的或成系统的一套
~设备
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
整
zhěng
chỉnh
Toàn bộ, đầy đủ, không thiếu sót; Sắp xếp, chỉnh sửa cho ngay ngắn, gọn gàng; Ngay ngắn, gọn gàng, có trật tự
套
tào
sáo
che đậy, bọc, bao phủ bên ngoài; vật dùng để bọc, vỏ bọc; bộ, tập hợp các vật có liên quan