[qiāo biān gǔ]
xao biên cổ
这件事你出马,我给你敲边鼓。也说打边鼓
zhè jiàn shì nǐ chū mǎ , wǒ gěi nǐ qiāo biān gǔ 。 yě shuō dǎ biān gǔ
Việc này anh ra mặt, tôi sẽ giúp anh cổ vũ. Cũng nói là đánh trống biên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.