[shù shuō]
số thuyết
把头年的事又数说了一遍
bǎ tóu nián de shì yòu shù shuō le yí biàn
Kể lại chuyện năm trước một lần nữa
被老爷子数说了一顿
bèi lǎo yé zǐ shù shuō le yí dùn
Bị ông già mắng cho một trận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.