[shǔ luò]
sổ lạc
被母亲数落了一顿
bèi mǔ qīn shǔ luò le yí dùn
Bị mẹ mắng cho một trận
老大娘数落着村里的新鲜事儿
lǎo dà niáng shǔ luò zhe cūn lǐ de xīn xiān shì ér
Bà lão kể lại những chuyện mới trong làng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.