[shù mǎ]
số mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数码通shù mǎ tōng
số mã thông
SmarTone-Vodafone
数码化shù mǎ huà
số mã hoá
số hóa
数码港shù mǎ gǎng
số mã cảng
Công viên Kỹ thuật số
数码货币shù mǎ huò bì
số mã hoá tệ
tiền tệ kỹ thuật số
数码相机shù mǎ xiàng jī
số mã tướng cơ
máy ảnh kỹ thuật số
数码冲印shù mǎ chōng yìn
số mã xung ấn
in ấn kỹ thuật số
数码扫描shù mǎ sǎo miáo
số mã tảo miêu
quét kỹ thuật số