[shù lǐ]
số lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数理化shù lǐ huà
số lý hoá
toán, lý và hóa
数理逻辑shù lǐ luó ji
số lý la tập
logic toán học; logic ký hiệu
数理分析shù lǐ fēn xī
số lý phân tích
phân tích toán học; giải tích
数理统计shù lǐ tǒng jì
số lý thống kế
thống kê toán học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.