[shù zì]
số tự
不要盲目追求数字
bú yào máng mù zhuī qiú shù zì
Đừng mù quáng theo đuổi con số
也叫数目字
yě jiào shù mù zì
Cũng gọi là số đếm
数字通信
shù zì tōng xìn
Truyền thông số
数字摄像机
shù zì shè xiàng jī
Máy quay kỹ thuật số
数字化shù zì huà
số tự hoá
số hóa
数字港shù zì gǎng
số tự cảng
Cổng thông tin
数字网shù zì wǎng
số tự võng
mạng kỹ thuật số
数字钟shù zì zhōng
số tự chung
đồng hồ kỹ thuật số
数字信号shù zì xìn hào
số tự tín hiệu
tín hiệu số
数字分频shù zì fēn pín
số tự phân tần
phân chia tần số kỹ thuật số
数字控制shù zì kòng zhì
số tự khống chế
Điều khiển tự động bằng tín hiệu số
数字时钟shù zì shí zhōng
số tự thời chung
đồng hồ số
数字游民shù zì yóu mín
số tự du dân
người du mục kỹ thuật số
数字电视shù zì diàn shì
số tự điện thị
truyền hình kỹ thuật số
数字电话shù zì diàn huà
số tự điện thoại
Điện thoại truyền tín hiệu số
数字电路shù zì diàn lù
số tự điện lộ
mạch số