[shù zhí]
số trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数值解shù zhí jiě
số trị giải
lời giải số
数值分析shù zhí fēn xī
số trị phân tích
phân tích số
实数值shí shù zhí
thực số trị
giá trị thực; lấy số thực làm giá trị