[shù wèi]
số vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数位港shù wèi gǎng
số vị cảng
Cổng thông tin
数位化shù wèi huà
số vị hoá
số hóa
数位信号shù wèi xìn hào
số vị tín hiệu
tín hiệu kỹ thuật số
数位网路shù wèi wǎng lù
số vị võng lộ
mạng kỹ thuật số
数位货币shù wèi huò bì
số vị hoá tệ
tiền tệ kỹ thuật số