[shǔ jiǔ]
sổ cửu
数九寒天。参看697 页“九”
shǔ jiǔ hán tiān 。 cān kàn 697 yè “ jiǔ ”
Tiết trời rét buốt của những ngày đông
数九天shǔ jiǔ tiān
sổ cửu thiên
chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
数九寒天shǔ jiǔ hán tiān
sổ cửu hàn thiên