[jìng qǐ]
kính khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敬启者jìng qǐ zhě
Kính gửi quý ông; bà hoặc người có liên quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.