[sàn shā]
tán sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一盘散沙yì pán sàn shā
nhất bàn tán sa
nghĩa đen: như một đống cát rời rạc; bóng: không thể hợp tác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.