[sàn zuò]
tán toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
散座儿sàn zuò ér
biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ; hành khách không thường xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.