[sàn bù]
tán bố
羊群散布在山坡上吃草
yáng qún sàn bù zài shān pō shàng chī cǎo
Đàn cừu rải rác trên sườn đồi gặm cỏ
散布流言蜚语
sàn bù liú yán fēi yǔ
Lan truyền tin đồn nhảm nhí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.