[liǎn jì]
liễm tích
盗匪敛迹
dào fěi liǎn jì
Trộm cướp ẩn mình
敛迹潜踪
liǎn jì qián zōng
Ẩn mình, giấu tung tích
屏气敛迹
bǐng qì liǎn jì
Nín thở, ẩn mình
敛迹山林
liǎn jì shān lín
Ẩn mình trong núi rừng
敛迹避贤
liǎn jì bì xián
Ẩn mình tránh xa người tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.