[jiào liàn]
giáo luyện
教练车
jiào liàn chē
Xe tập lái
教练工作
jiào liàn gōng zuò
Công tác huấn luyện
教练得法
jiào liàn dé fǎ
Huấn luyện đúng phương pháp
足球教练
zú qiú jiào liàn
Huấn luyện viên bóng đá
教练员jiào liàn yuán
giáo luyện viên
huấn luyện viên; nhân sự huấn luyện
教练机jiào liàn jī
giáo luyện cơ
máy bay huấn luyện