[jiào yán]
giáo nghiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教研室jiào yán shì
giáo nghiên thất
văn phòng giảng dạy và nghiên cứu
教研组jiào yán zǔ
giáo nghiên tổ
Tổ chức nghiên cứu vấn đề giảng dạy, quy mô thường nhỏ hơn phòng nghiên cứu giảng dạy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.