[jiào cái]
giáo tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活教材huó jiào cái
hoạt giáo tài
Tài liệu dạy học sống (người thật, việc thật có ý nghĩa giáo dục)
反面教材fǎn miàn jiào cái
phản diện giáo tài
ví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm