[jiào zǐ]
giáo tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相夫教子xiāng fū jiào zǐ
tương phu giáo tử
hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái; vai trò truyền thống của người vợ tốt
杀彘教子shā zhì jiào zǐ
sát trệ giáo tử
giết lợn dạy con; cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương
画荻教子huà dí jiào zǐ
hoạ
viết trên cát bằng cành sậy khi dạy con; sự tận tụy đáng khen ngợi của mẹ đối với việc học của con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.