[jiào yǒu]
giáo hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教友派jiào yǒu pài
giáo hữu phái
Hội giáo hữu; Người Quaker
教友大会jiào yǒu dà huì
giáo hữu đại hội
hội nghị nhà thờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.