[jiào yǎng]
giáo dưỡng
教养子女
jiào yǎng zǐ nǚ
Dạy dỗ con cái
有教养
yǒu jiào yǎng
Có giáo dưỡng
教养员jiào yǎng yuán
giáo dưỡng viên
Người phụ trách giáo dục toàn diện trẻ em trong nhà trẻ
劳动教养láo dòng jiào yǎng
lao
cải tạo lao động