[áo hàn]
ngao hán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敖汉旗áo hàn qí
ngao hán kỳ
Aohan kỳ hoặc Aokhan khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.