[chì]
sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敕建chì jiàn
sắc kiến
Xây dựng theo lệnh vua
敕令chì lìng
sắc lệnh
chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia
敕书chì shū
sắc thư
chiếu chỉ của hoàng đế ban cho đại thần
敕封chì fēng
sắc phong
phong chức hoặc ban tặng tước vị cho ai đó bằng chiếu chỉ hoàng gia
申敕shēn chì
thân sắc
Cùng "申饬"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.