[jiù xiǎn]
cứu hiểm
井下救险
jǐng xià jiù xiǎn
Cứu hộ dưới hầm mỏ
海上救险队
hǎi shàng jiù xiǎn duì
Đội cứu hộ trên biển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.